Các câu lệnh thường dùng với Siri

Siri là trợ lý ảo điều khiển bằng giọng nói được phát triển bởi Apple. Bạn có thể đặt câu hỏi & yêu cầu Siri tìm kiếm điều gì đó hoặc thông qua nó để điều khiển các thiết bị nhà thông minh. Siri có thể hoạt động trên iPhone, iPad, HomePod Mini, Apple TV, Apple Watch,… Nhằm giúp bạn dễ dàng hơn trong làm việc với trợ lý ảo này, ngay sau đây Gu sẽ giới thiệu những câu lệnh thường dùng nhất với Siri.

1. “Triệu hồi” Siri như thế nào

Để triệu hồi trợ lý ảo này, trên đa số các thiết bị sẽ dùng câu lệnh thoại “Hey Siri”. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số cách thủ công sau:

  • Với Apple TV, bấm nút có biểu tượng trên remote.
  • Từ iPhone X trở đi, bạn bấm & giữ phím nguồn, nếu điện thoại có phím Home thì nhấn và giữ vào đó là được.
  • Với HomePod Mini, nhấn giữ bề mặt cảm ứng trên đỉnh loa.

2. Lệnh thoại dùng với HomePod Mini

  • Make it louder – bật tiếng to hơn.
  • Set the volume to 50 percent – đặt âm lượng còn 50%.
  • Stop playing in 30 minutes – dừng chơi nhạc sau 30 phút.
  • Play music in the living room – chơi nhạc ở phòng khách.
  • Play this in the living room and kitchen – chơi nhạc ở cả phòng khách và bếp.
  • Move this to the bedroom – chuyển chơi nhạc sang phòng ngủ.
  • Play the sound of ocean waves – phát tiếng sóng biển.
  • Wake me up at 7 AM – báo thức lúc 7 giờ sáng.
  • Wake me up on weekdays at 6 AM – báo thức hàng ngày lúc 6 giờ sáng.
  • Play the new album by tên ca sĩ – mở album của ca sĩ bạn muốn.
  • Set a 45 minute rice timer – cài thông báo 45 phút cho nấu cơm.
  • What’s the news today – tin tức ngày hôm nay.
  • How is the weather today – thời tiết hôm nay.

Tham khảo thêm các mẹo sử dụng HomePod tại đây.

3. Dùng với Apple TV

  • Watch The Avengers movie – xem phim Biệt đội siêu anh hùng.
  • Show me action movies – tìm kiếm phim hành động.
  • Show me funny show – tìm kiếm chương trình vui nhộn.
  • Find new movies – tìm phim mới
  • Play the latest episode of + tên bộ phim – phát tập mới nhất của phim bạn cần tìm.
  • Open Netflix – mở Netflix.

4. Dùng với iPhone

  • Call + số điện thoại cần liên lạc: gọi điện
  • My wife is + tên vợ: gán tên cho vợ. Khi cần gọi điện chỉ cần đọc lệnh: Call my wife.
  • Make a FaceTime call to + tên người cần liên hệ: gọi FaceTime cho người thân, bạn bè.
  • Check email: kiểm tra email.
  • Remind me to leave work at 4 PM: đặt lời nhắc nghỉ làm lúc 4 giờ chiều.
  • Turn on/off Wifi/Bluetooth: bật/tắt wifi/Bluetooth.
  • Launch Spotify: chạy Spotify.
  • Search Google for + từ khóa: tìm kiếm Google theo yêu cầu.
  • Find movie theaters near + địa chỉ: tìm rạp chiếu phim gần nơi bạn cần tra cứu.
  • Find pizza/coffee near + địa chỉ: tìm quán cà phê, pizza gần nơi bạn cần.
  • Which movie is the most popular: phim đang được ưa thích nhất là gì.
  • Set an alarm for 7 AM: đặt báo thức lúc 7 giờ sáng.

5. Sử dụng để điều khiển nhà thông minh

  • Turn on the lights in the living room – bật đèn phòng khách.
  • Hey Siri, tên ngữ cảnh – khởi động ngữ cảnh bạn muốn.
  • Turn off the fan – tắt quạt.
  • Turn on the light switch – bật công tắc đèn.
  • Dim the lights – giảm ánh sáng đèn.
  • Set the temperature to 25 degrees – để nhiệt độ ở 25 độ.
  • Adjust the brightness downstairs to 50% – giảm lượng ánh sáng xuống 50%.
  • Make the lights yellow in the bedroom – chuyển đèn màu vàng ở phòng ngủ.
  • Are the lights on downstairs? – đèn ở tầng dưới có sáng không ?
  • Is my garage door open – cửa gara có mở không ?

Để điều khiển từ xa khi bạn không có nhà thì hãy thiết lập Home Hub ngay nhé.

Comment của bạn

Trả lời

Chat Zalo
0848 480 466